Kiểu: Thẳng đứng
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 820
Hành trình trục Y: ±51 mm
Chiều dài quay tối đa: 406 mm
Hành trình trục Y: ±51 mm
Chiều dài quay tối đa: 406 mm
Hành trình trục Y: ±51 mm
Chiều dài quay tối đa: 406 mm
Hành trình trục Y: ±51 mm
Chiều dài quay tối đa: 406 mm
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 350
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 300
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 350
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 350
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 350
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 350
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 500
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 350
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 600
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 600
Kiểu: TRUNG TÂM TIỆN
Max. tối đa. Length of Workpiece (mm) Chiều dài phôi (mm): 330
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi